Mô tả
– 1 WAN port cho cáp quang FTTH hoặc Cable modem (truyền hình cáp).
– 4 LAN port tự động nhận cáp thẳng, cáp chéo.
– Hỗ trợ WiFi chuẩn B, G, N tốc độ 150Mbps với 1 anten 5dBi.
– Phát 3 SSID (tương đương 3 Access point).
– VPN server with 5 connection PPTP, Host-to-LAN (người dùng từ xa kết nối VPN về văn phòng, gia đình).
– Cho phép 15 thiết bị không dây kết nối cùng lúc.
– Chức năng WMM cho phép truyền tải nội dung Video HD không dây (IPTV không dây, Set top Box không dây); Ứng dụng kết nối IP Camera wireless.
– Chức năng Wireless WAN, Bridge, Repeater, WDS mở rộng vùng phủ sóng dễ dàng; Thích hợp cho nhà cao tầng, biệt thự, khách sạn … không thể kéo dây.
– Hỗ trợ Isolate LAN (Cô lập mạng wireless với mạng LAN).
– DHCP server protection (tương tự Bind IP to MAC của DrayTek).
– Khởi động máy tính từ xa Wake-On-LAN.
– Hỗ trợ Port forwarding, DMZ, DHCP server.
– Bandwith management và QoS Function. Dynamic DNS (hỗ trợ dịch vụ Dyndns.com và NoIP).
– Hỗ trợ IP, URL, Port, MAC filter.
– Tỏa rất ít nhiệt khi hoạt động, khả năng làm việc liên tục không bị treo.
Đặc tính kỹ thuật
| Model | N150RT |
| Standard | IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b |
| Interface | 4*10/100Mbps LAN Ports |
| 1*10/100Mbps WAN Port | |
| Power Supply | 9VDC/0.5A |
| Antenna | 1*5dBi External Antenna |
| Button | 1* WPS Button |
| 1* RST Button | |
| 1* Power ON/OFF Button | |
| LED Indicators | 1*Power, 1*CPU, 1*Wireless, 1*WAN, 4*LAN |
| Dimensions (LxWxH) | 147.5 x 76 x 25 mm |
| RF Frequency | 2.4~2.4835GHz |
| Data Rate | 802.11n: Up to 150Mbps |
| 802.11g: Up to 54Mbps (dynamic) | |
| 802.11b: Up to 11Mbps (dynamic) | |
| EIRP | <20dBm |
| Wireless Security | 64/128-bit WEP, WPA/WPA2 (AES/TKIP) |
| Operation Mode | Wireless ISP Client Router |
| Wireless Client | |
| Repeater (Range Extender) | |
| Router, Bridge with AP, Client | |
| Network | VLAN, IPv6 |
| WAN Type | DHCP/ Static IP/ PPPoE (Dual access)/ PPTP (Dual access)/ L2TP (Dual access) |
| Wireless Functions | Multiple SSID, MAC Authentication, Universal Repeater, WDS, WPS |
| Schedule | Reboot Schedule, Wireless Schedule |
| Firewall | MAC Filtering, IP Filtering, Port Filtering, URL Filtering |
| Management | Firmware Upgrade, QoS, TR-069 config, DDNS, Access Control |
| Package Contents | N150RT Wireless Router*1 |
| Power Adapter*1 | |
| Ethernet Cable *1 | |
| Quick Installation Guide*1 |
– Bảo hành 24 tháng.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.