FG-90D-POE Firewall Fortinet FortiGate 90D-POE series

FG-90D-POE Firewall FortiGate 16x GE RJ45 ports (including 2x WAN ports, 10x Switch ports, 4x PoE ports), 32 GB SSD, Max managed FortiAPs (Total / Tunnel) 32 / 16

Firewall Fortinet FortiGate FG-90D-POE cung cấp một giải pháp an ninh mạng tuyệt vời được thiết kế để bàn không quạt nhỏ gọn cho các văn phòng chi nhánh của doanh nghiệp và các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Firewall FortiGate FG-90D-POE bảo vệ chống lại các mối đe doạ trực tuyến bằng giải pháp SD-WAN an toàn hàng đầu trong ngành công nghiệp, giải pháp đơn giản, giá cả phải chăng và dễ triển khai.

Giá: Vui lòng liên hệ để có giá tốt nhất

Mô tả

FG-90D-POE Firewall FortiGate 16x GE RJ45 ports (including 2x WAN ports, 10x Switch ports, 4x PoE ports), 32 GB SSD, Max managed FortiAPs (Total / Tunnel) 32 / 16

Firewall Fortinet FortiGate FG-90D-POE cung cấp một giải pháp an ninh mạng tuyệt vời được thiết kế để bàn không quạt nhỏ gọn cho các văn phòng chi nhánh của doanh nghiệp và các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Firewall FortiGate FG-90D-POE bảo vệ chống lại các mối đe doạ trực tuyến bằng giải pháp SD-WAN an toàn hàng đầu trong ngành công nghiệp, giải pháp đơn giản, giá cả phải chăng và dễ triển khai.

FortiGate 90D (FG-90D-BDL) – mrtien

FortiGate entry-level firewalls include

Công nghệ bảo mật được đánh giá cao nhất bởi NSS Labs, Virus Bulletin và AV Comparatives Khả năng hiển thị và kiểm soát chi tiết các ứng dụng, người dùng và thiết bị IOT
Bảo vệ mối đe dọa cao nhất và hiệu năng kiểm tra SSL Chế độ quản lý single-pane-glass với quản lý và báo cáo tập trung
Khả năng bảo mật đa lớp để giảm sự phức tạp

Thông số kỹ thuật Firewall FortiGate FG-90D-POE

Interfaces and Modules
GE RJ45 WAN Ports 2
GE RJ45 Switch Ports 10
GE RJ45 PoE Ports 4
Wireless Interface
USB Ports (Client / Server) 1 / 2
Console (RJ45) 1
Internal Storage 32 GB
System Performance and Capacity
Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte UDP packets) 3.5 / 3.5 / 3.5 Gbps
Firewall Latency (64 byte, UDP) 4 μs
Firewall Throughput (Packet per Second) 5.3 Mpps
Concurrent Sessions (TCP) 2 Million
New Sessions/Sec (TCP) 4,000
Firewall Policies 5,000
IPsec VPN Throughput (512 byte) 1 Gbps
Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 200
Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 2,500
SSL-VPN Throughput 35 Mbps
Concurrent SSL-VPN Users 200
SSL Inspection Throughput (IPS, HTTP) 18 Mbps
Application Control Throughput 100 Mbps
CAPWAP Throughput (1444 byte, UDP) 260 Mbps
Virtual Domains (Default / Maximum) 10 / 10
Maximum Number of Switches Supported 8
Maximum Number of FortiAPs (Total / Tunnel Mode) 32 / 16
Maximum Number of FortiTokens 100
Maximum Number of Registered FortiClients 200
High Availability Configurations Active / Active, Active / Passive, Clustering
System Performance — Optimal Traffic Mix
IPS Throughput 275 Mbps
System Performance — Enterprise Traffic Mix
IPS Throughput 50 Mbps
NGFW Throughput 30 Mbps
Threat Protection Throughput 25 Mbps
Dimensions and Power
Height x Width x Length (inches) 1.72 x 8.5 x 8.78
Height x Width x Length (mm) 44 x 216 x 223
Weight 3.5 lbs (1.6 kg)
Environment
Power Required 100–240V AC, 50–60 Hz
Maximum Current 110 V / 2 A, 220 V / 1 A
Total Available PoE Power Budget 61.6 W
Power Consumption (Average / Maximum) 59 / 89 W
Heat Dissipation 303 BTU/h
Operating Temperature 32–104°F (0–40°C)
Storage Temperature -31–158°F (-35–70°C)
Humidity 10–90% non-condensing
Noise Level Fanless 0 dBA
Operating Altitude Up to 7,400 ft (2,250 m)
Compliance FCC Part 15 Class B, C-Tick, VCCI, CE, UL/cUL, CB
Certifications ICSA Labs: Firewall, IPsec, IPS, Antivirus, SSL-VPN; USGv6/IPv6

Optional Accessory

Rack mount tray SP-RACKTRAY-01 Rack mount tray for FG-30D, FG-40C, FG-50/51E, FG-60C, FG-60D/-POE, FG-70D, FG-80D, FG-90D/-POE, FAD-100E, FRC-100D, FWB-100D, FML-60D, FVE-100E

Giá: Vui lòng liên hệ để có giá tốt nhất

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “FG-90D-POE Firewall Fortinet FortiGate 90D-POE series”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Có thể bạn thích…